Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
热肠熱腸

rè cháng

热肠 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 热肠 trong tiếng Việt

nhiệt tình; hăng hái

Tra từ liên quan