热锅上的蚂蚁
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
热锅上的蚂蚁
(như) mèo trên nóc nhà lá; nóng ruột; kích động
Giản thể热锅上的蚂蚁
Phồn thể熱鍋上的螞蟻
Số chữ Hán6 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng