Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
热播剧熱播劇

rè bō jù

热播剧 là gì?

热播剧 [rè bō jù] có nghĩa là chương trình phổ biến (trên TV hoặc phương tiện khác).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 热播剧 trong tiếng Việt

chương trình phổ biến (trên TV hoặc phương tiện khác)

Cách đọc và ghi nhớ 热播剧

热播剧 được đọc là rè bō jù, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “chương trình phổ biến (trên TV hoặc phương tiện khác)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan