Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
热点熱點

rè diǎn

热点 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 热点 trong tiếng Việt

điểm nóng; điểm quan tâm đặc biệt

Tra từ liên quan