热补熱補
热补 là gì?
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 热补 trong tiếng Việt
vá nóng (vật liệu cách nhiệt trong lò); vá nóng (sửa lỗi khi chạy trong máy tính)
vá nóng (vật liệu cách nhiệt trong lò); vá nóng (sửa lỗi khi chạy trong máy tính)