Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
热补熱補

rè bǔ

热补 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 热补 trong tiếng Việt

vá nóng (vật liệu cách nhiệt trong lò); vá nóng (sửa lỗi khi chạy trong máy tính)

Tra từ liên quan