Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
热呼熱呼

rè hu

热呼 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 热呼 trong tiếng Việt

biến thể của 熱乎|热乎[re4 hu5]

Tra từ liên quan