Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
热呼呼熱呼呼

rè hū hū

热呼呼 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 热呼呼 trong tiếng Việt

biến thể của 熱乎乎|热乎乎[re4 hu1 hu1]

Tra từ liên quan