Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
热处理熱處理

rè chǔ lǐ

热处理 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 热处理 trong tiếng Việt

xử lý nhiệt (ví dụ: kim loại)

Tra từ liên quan