热处理
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
热处理
xử lý nhiệt (ví dụ: kim loại)
Giản thể热处理
Phồn thể熱處理
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng