Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
热电熱電

rè diàn

热电 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 热电 trong tiếng Việt

nhiệt điện

Tra từ liên quan