Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
热动平衡熱動平衡

rè dòng píng héng

热动平衡 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 热动平衡 trong tiếng Việt

cân bằng nhiệt động

Tra từ liên quan