Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
热比娅·卡德尔熱比婭·卡德爾

Rè bǐ yà · Kǎ dé ěr

热比娅·卡德尔 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 热比娅·卡德尔 trong tiếng Việt

Rebiya Kadeer hoặc Rabiye Qadir (1947-), nữ doanh nhân và nhà hoạt động người Duy Ngô Nhĩ, bị giam 1999-2005, sau đó là chủ tịch Đại hội Duy Ngô Nhĩ Thế giới

Tra từ liên quan