Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
热带雨林熱帶雨林

rè dài yǔ lín

热带雨林 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 热带雨林 trong tiếng Việt

rừng mưa nhiệt đới

Tra từ liên quan