惹草沾花
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
惹草沾花
xem 沾花惹草[zhan1 hua1 re3 cao3]
Giản thể惹草沾花
Phồn thể惹草沾花
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng