热导率熱導率 rè dǎo lǜ 热导率 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 热导率 trong tiếng Việt độ dẫn nhiệt; hệ số dẫn nhiệt 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan