热传导 là gì?
热传导 [rè chuán dǎo] có nghĩa là truyền nhiệt; dẫn nhiệt.
Nghĩa của từ 热传导 trong tiếng Việt
- truyền nhiệt
- dẫn nhiệt
Cách đọc và ghi nhớ 热传导
热传导 được đọc là rè chuán dǎo, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “truyền nhiệt; dẫn nhiệt”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .