Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
热传导熱傳導

rè chuán dǎo

热传导 là gì?

热传导 [rè chuán dǎo] có nghĩa là truyền nhiệt; dẫn nhiệt.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 热传导 trong tiếng Việt

  1. truyền nhiệt
  2. dẫn nhiệt

Cách đọc và ghi nhớ 热传导

热传导 được đọc là rè chuán dǎo, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “truyền nhiệt; dẫn nhiệt”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan