Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
热敷熱敷

rè fū

热敷 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 热敷 trong tiếng Việt

chườm nóng

Tra từ liên quan