热辐射
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
热辐射
bức xạ nhiệt
Giản thể热辐射
Phồn thể熱輻射
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng