热带地区
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
热带地区
vùng nhiệt đới
Giản thể热带地区
Phồn thể熱帶地區
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng