Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
热核聚变反应熱核聚變反應

rè hé jù biàn fǎn yìng

热核聚变反应 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 热核聚变反应 trong tiếng Việt

phản ứng nhiệt hạch tổng hợp

Tra từ liên quan