Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
鞭虫
biān chóng

giun roi

Cụm từ
鞭节
biān jié

roi tế bào

Cụm từ
鞭策
biān cè

thúc đẩy; khích lệ; động viên ai đó (ví dụ: để tiến bộ)

Cụm từ
鞭笞
biān chī

đánh bằng roi; quất; đánh roi; thúc giục hoặc kích thích

Cụm từ
鞭痕
biān hén

vết lằn; vết roi; vết thương do roi

Cụm từ
鞭炮
biān pào

pháo; chuỗi pháo nhỏ; LT: 枚[mei2]

Cụm từ
鞭毛纲
biān máo gāng

sinh vật roi

Cụm từ
鞭毛
biān máo

lông roi

Cụm từ
鞭挞
biān tà

quất; (nghĩa bóng) chỉ trích

Cụm từ
鞭打
biān dǎ

đánh bằng roi; quất; đòn roi; đánh đập

Cụm từ
鞭子
biān zi

cái roi; LT:根[gen1]

Cụm từ
biān

roi hoặc dây da; đánh bằng roi; quất; dùi chỉ huy; vũ khí sắt phân đoạn (cổ); dương vật (của động vật, dùng làm thực phẩm)

Từ vựng
jiān

ống tên trên ngựa; kho chứa

Từ vựng

thẩm vấn; hỏi; phát âm Đài Loan [ju2]

Từ vựng

giày cao cổ; tên một bộ lạc; khăn xếp

Từ vựng
qiū

dây đuôi ngựa; dây da; (phương ngữ) kéo lại; co rút

Từ vựng
秋千
qiū qiān

xích đu (ghế treo từ khung hoặc cành cây)

Cụm từ
qiū

xem 鞦韆|秋千[qiu1 qian1]

Từ vựng
ēng

dây cương

Từ vựng
鞣酸
róu suān

tannin

Cụm từ
鞣质
róu zhì

chất tannin

Cụm từ
鞣制
róu zhì

thuộc da; quá trình thuộc da

Cụm từ
róu

da lộn; da sơn dương; chất tannin; thuộc da

Từ vựng
la

tất ủ ấm chân

Từ vựng
鞠躬尽瘁,死而后已
jū gōng jìn cuì , sǐ ér hòu yǐ

cống hiến hết mình cho đến ngày chết (thành ngữ); cố gắng hết sức cả đời; với từng hơi thở trong cơ thể, cho đến ngày chết

Thành ngữ
鞠躬尽瘁
jū gōng jìn cuì

hết lòng hết sức (thành ngữ); cố gắng hết mình

Thành ngữ
鞠躬尽力
jū gōng jìn lì

hết lòng hết sức (thành ngữ); cố gắng hết mình; giống như 鞠躬盡瘁|鞠躬尽瘁[ju1 gong1 jin4 cui4]

Thành ngữ
鞠躬
jū gōng

cúi chào; (văn học) cúi xuống

Cụm từ

cúi người; cúi; chơi bóng da thời cổ; (văn học) nuôi dưỡng; chăm sóc; đài Loan phát âm [ju2]

Từ vựng
bǐng

vỏ kiếm

Từ vựng