金沙 jīn shā 金沙 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 金沙 trong tiếng Việt bụi vàngsốt trứng muối 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan