Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
金沙

jīn shā

金沙 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 金沙 trong tiếng Việt

  1. bụi vàng
  2. sốt trứng muối
Tra từ liên quan