Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
金汤金湯

jīn tāng

金汤 là gì?

Viết tắtTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 金汤 trong tiếng Việt

thành trì bất khả xâm phạm (viết tắt của 金城湯池|金城汤池[jin1 cheng2 tang1 chi2])

Tra từ liên quan