Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
金橘

jīn jú

金橘 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 金橘 trong tiếng Việt

quất; viết cũng là 金桔[jin1 ju2]

Tra từ liên quan