Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
金毛犬

jīn máo quǎn

金毛犬 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 金毛犬 trong tiếng Việt

chó săn mồi lông vàng (giống chó)

Tra từ liên quan