Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
金正恩

Jīn Zhèng ēn

金正恩 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 金正恩 trong tiếng Việt

Kim Jong-un (khoảng 1983-), con trai thứ ba của Kim Jong-il 金正日[Jin1 Zheng4 ri4], lãnh đạo tối cao của Bắc Triều Tiên từ năm 2011

Tra từ liên quan