金乌金烏 jīn wū 金乌 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 金乌 trong tiếng Việt Quạ vàng; mặt trời; con quạ vàng ba chân sống trên mặt trời 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan