Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
金乌金烏

jīn wū

金乌 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 金乌 trong tiếng Việt

Quạ vàng; mặt trời; con quạ vàng ba chân sống trên mặt trời

Tra từ liên quan