Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
金漆

jīn qī

金漆 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 金漆 trong tiếng Việt

sơn đồng; giả vàng

Tra từ liên quan