金榜
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
金榜
(nghĩa đen) bảng khắc chữ vàng; (nghĩa bóng) danh sách đỗ kỳ thi đình; bảng vinh danh
Giản thể金榜
Phồn thể金榜
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng