金榜
金榜 là gì?
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 金榜 trong tiếng Việt
(nghĩa đen) bảng khắc chữ vàng; (nghĩa bóng) danh sách đỗ kỳ thi đình; bảng vinh danh
(nghĩa đen) bảng khắc chữ vàng; (nghĩa bóng) danh sách đỗ kỳ thi đình; bảng vinh danh