金乌西坠,玉兔东升 là gì?
金乌西坠,玉兔东升 [jīn wū xī zhuì , yù tù dōng shēng] có nghĩa là nghĩa đen: chim vàng của mặt trời lặn ở phía tây, thỏ ngọc của mặt trăng mọc ở phía đông; nghĩa bóng: lúc hoàng hôn.
Nghĩa của từ 金乌西坠,玉兔东升 trong tiếng Việt
- nghĩa đen: chim vàng của mặt trời lặn ở phía tây, thỏ ngọc của mặt trăng mọc ở phía đông
- nghĩa bóng: lúc hoàng hôn
Cách đọc và ghi nhớ 金乌西坠,玉兔东升
金乌西坠,玉兔东升 được đọc là jīn wū xī zhuì , yù tù dōng shēng, gồm 9 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “nghĩa đen: chim vàng của mặt trời lặn ở phía tây, thỏ ngọc của mặt trăng mọc ở phía đông; nghĩa bóng: lúc hoàng hôn”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .