Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
金牌

jīn pái

金牌 là gì?

金牌 [jīn pái] có nghĩa là huy chương vàng; LT:枚[mei2].

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 金牌 trong tiếng Việt

  1. huy chương vàng
  2. LT:枚[mei2]

Cách đọc và ghi nhớ 金牌

金牌 được đọc là jīn pái, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “huy chương vàng; LT:枚[mei2]”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan