Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
金榜题名金榜題名

jīn bǎng tí míng

金榜题名 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 金榜题名 trong tiếng Việt

đỗ đạt cao trong kỳ thi thời phong kiến

Tra từ liên quan