Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
金牛

Jīn niú

金牛 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 金牛 trong tiếng Việt

cung Kim Ngưu (chòm sao); quận Kim Ngưu của thành phố Thành Đô 成都市[Cheng2 du1 shi4], Tứ Xuyên

Tra từ liên quan