金曜日 Jīn yào rì 金曜日 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 金曜日 trong tiếng Việt Thứ Sáu (sử dụng trong thiên văn học Trung Quốc cổ đại) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan