刺激 cì jī 刺激 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 刺激 trong tiếng Việt kích thích; kích động; khó chịu; khơi gợi; hưng phấn; chất kích thích 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan