Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
刺激

cì jī

刺激 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 刺激 trong tiếng Việt

kích thích; kích động; khó chịu; khơi gợi; hưng phấn; chất kích thích

Tra từ liên quan