刺激
kích thích; kích động; khó chịu; khơi gợi; hưng phấn; chất kích thích
kích thích; kích động; khó chịu; khơi gợi; hưng phấn; chất kích thích
刺激 thường mang nghĩa “kích thích; kích động; khó chịu; khơi gợi; hưng phấn”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ 刺激 cùng cụm 刺激性 để liên kết nghĩa với ngữ cảnh thay vì học riêng lẻ.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Diễn tả hành động, quá trình hoặc trạng thái liên quan đến nghĩa của mục từ.
chủ ngữ + từchủ ngữ + phó từ + từtừ + tân ngữ/bổ ngữHọc theo cụm giúp nói và viết tự nhiên hơn học từng từ rời.
hồi hộp
Cụm mở rộng được ưu tiên theo mức độ xuất hiện trong ngữ liệu.Chọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
hồi hộp; kích thích; kích động; khó chịu; khiêu khích; hăng; cay
›刺激剂cì jī jìchất tác nhân kích thích
›刺激物cì jī wùkích thích vật; tác nhân kích thích
›刺目cì mùloè loẹt; chói mắt; khó chịu cho mắt
›刺杀cì shāám sát; (quân sự) đánh nhau bằng lưỡi lê; (bóng chày) khiến vận động viên bị loại
›刺眼cì yǎnlàm loá mắt; phản cảm cho mắt; chói loá; gắt (ánh sáng); màu sắc thô (màu sắc); khó coi
›刺死cì sǐđâm chết
›刺槐cì huáicây keo gai; Robinia pseudoacacia
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.