刺杀刺殺
刺杀 là gì?
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 刺杀 trong tiếng Việt
ám sát; (quân sự) đánh nhau bằng lưỡi lê; (bóng chày) khiến vận động viên bị loại
ám sát; (quân sự) đánh nhau bằng lưỡi lê; (bóng chày) khiến vận động viên bị loại