Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
制酸剂制酸劑

zhì suān jì

制酸剂 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 制酸剂 trong tiếng Việt

thuốc kháng axit

Tra từ liên quan