Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
刷牙

shuā yá

刷牙 là gì?

刷牙 [shuā yá] có nghĩa là đánh răng.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 刷牙 trong tiếng Việt

đánh răng

Cách đọc và ghi nhớ 刷牙

刷牙 được đọc là shuā yá, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “đánh răng”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan