Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
刷爆

shuā bào

刷爆 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 刷爆 trong tiếng Việt

quẹt tối đa hạn mức (thẻ tín dụng)

Tra từ liên quan