Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
刷机刷機

shuā jī

刷机 là gì?

刷机 [shuā jī] có nghĩa là thay thế firmware (trên thiết bị di động).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 刷机 trong tiếng Việt

thay thế firmware (trên thiết bị di động)

Cách đọc và ghi nhớ 刷机

刷机 được đọc là shuā jī, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “thay thế firmware (trên thiết bị di động)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan