刷机 là gì?
刷机 [shuā jī] có nghĩa là thay thế firmware (trên thiết bị di động).
Nghĩa của từ 刷机 trong tiếng Việt
thay thế firmware (trên thiết bị di động)
Cách đọc và ghi nhớ 刷机
刷机 được đọc là shuā jī, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “thay thế firmware (trên thiết bị di động)”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .