Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
刷单刷單

shuā dān

刷单 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 刷单 trong tiếng Việt

tạo giao dịch giả để lừa một nền tảng trực tuyến thương mại (nền tảng thưởng cho người dùng thực hiện nhiều giao dịch)

Tra từ liên quan