Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
制订制訂

zhì dìng

制订 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 制订 trong tiếng Việt

xây dựng; đề ra

Tra từ liên quan