Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
刷新纪录刷新紀錄

shuā xīn jì lù

刷新纪录 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 刷新纪录 trong tiếng Việt

thiết lập kỷ lục mới

Tra từ liên quan