Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
制衡

zhì héng

制衡 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 制衡 trong tiếng Việt

  1. kiểm soát và cân bằng
  2. kiểm soát và cân đối
Tra từ liên quan