制衡 zhì héng 制衡 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 制衡 trong tiếng Việt kiểm soát và cân bằngkiểm soát và cân đối 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan