Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
刷屏

shuā píng

刷屏 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 刷屏 trong tiếng Việt

làm loạn màn hình (trên diễn đàn Internet, v.v.)

Tra từ liên quan