Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
制式

zhì shì

制式 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 制式 trong tiếng Việt

chuẩn hóa; tiêu chuẩn (dịch vụ, phương pháp v.v.); quy định (trang phục v.v.); mang tính công thức; hệ thống (viễn thông v.v.); định dạng (ví dụ: hệ PAL hoặc NTSC cho tín hiệu TV)

Tra từ liên quan