刺棱 cī lēng 刺棱 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 刺棱 trong tiếng Việt (từ tượng thanh) âm thanh di chuyển nhanh; tiếng Đài Loan [ci4 leng2] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan