Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
刺棱

cī lēng

刺棱 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 刺棱 trong tiếng Việt

(từ tượng thanh) âm thanh di chuyển nhanh; tiếng Đài Loan [ci4 leng2]

Tra từ liên quan