Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
制空权制空權

zhì kōng quán

制空权 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 制空权 trong tiếng Việt

ưu thế trên không; ưu thế không quân

Tra từ liên quan