Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
刺激剂刺激劑

cì jī jì

刺激剂 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 刺激剂 trong tiếng Việt

chất tác nhân kích thích

Tra từ liên quan