Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
制度

zhì dù

制度 là gì?

制度 [zhì dù] có nghĩa là hệ thống (ví dụ: chính trị, hành chính, v.v.); thiết chế; LT:個|个[ge4].

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 制度 trong tiếng Việt

  1. hệ thống (ví dụ: chính trị, hành chính, v.v.)
  2. thiết chế
  3. LT:個|个[ge4]

Cách đọc và ghi nhớ 制度

制度 được đọc là zhì dù, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “hệ thống (ví dụ: chính trị, hành chính, v.v.); thiết chế; LT:個|个[ge4]”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan