Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
制度化

zhì dù huà

制度化 là gì?

制度化 [zhì dù huà] có nghĩa là sự hệ thống hoá.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 制度化 trong tiếng Việt

sự hệ thống hoá

Cách đọc và ghi nhớ 制度化

制度化 được đọc là zhì dù huà, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “sự hệ thống hoá”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan